medicine man

medicine man

A medicine man prepares a healing herb in his village.

Định nghĩa

Danh từ: - Thầy lang (của người bản địa châu Mỹ): "medicine man" chỉ một người đàn ông trong các bộ lạc thổ dân châu Mỹ, được cho khả năng chữa bệnh, giao tiếp với thế lực siêu nhiên, thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Người này thường đóng vai trò như một thầy cúng, thầy thuốc, cố vấn tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Thầy lang đã thực hiện một nghi lễ chữa bệnh cho đứa trẻ bị ốm.)
  • (Trong nhiều bộ lạc, thầy lang được kính trọng sự thông thái kiến thức về thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a medicine man": tham khảo ý kiến của thầy lang.

    • The villagers often consult the medicine man before making important decisions. (Dân làng thường tham khảo ý kiến của thầy lang trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
  • "medicine man's hut": túp lều của thầy lang, nơi diễn ra các nghi lễ.

    • The medicine man's hut was filled with dried plants and animal bones. (Túp lều của thầy lang chứa đầy cây khô xương động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicine woman (n): nữ thầy lang (dạng tương tự dành cho nữ giới).

    • The medicine woman was known for her powerful healing songs. (Nữ thầy lang nổi tiếng với những bài hát chữa bệnh mạnh mẽ.)
  • Shaman (n): thầy cúng, người khả năng giao tiếp với thế giới tâm linh (thường dùng rộng hơn cho nhiều nền văn hóa).

Từ đồng nghĩa
  • Shaman: thầy cúng (nhấn mạnh khía cạnh tâm linh).
  • Healer: người chữa bệnh (nghĩa chung, không chỉ riêng văn hóa bản địa).
  • Witch doctor: thầy phù thủy (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call upon the medicine man: triệu tập thầy lang.

    • They called upon the medicine man to drive away the evil spirits. (Họ triệu tập thầy lang để xua đuổi tà ma.)
  • Turn to the medicine man: tìm đến thầy lang để cầu cứu.

    • When modern medicine failed, they turned to the medicine man. (Khi y học hiện đại thất bại, họ tìm đến thầy lang.)
Thành ngữ liên quan
  • A medicine man's secret: bí mật của thầy lang (ám chỉ kiến thức bí truyền).

    • The recipe for the potion was a medicine man's secret passed down through generations. (Công thức của loại thuốc bí mật của thầy lang được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • To have the touch of a medicine man: khả năng chữa bệnh kỳ diệu (nghĩa bóng).

    • The old herbalist had the touch of a medicine man, able to cure any ailment. (Người thầy thuốc già khả năng chữa bệnh kỳ diệu, có thể chữa khỏi bất kỳ bệnh tật nào.)